Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "một cách tình cờ" (1)

một cách tình cờ
phát
Tiếng Anh Phó từbump into, unexpectedly
Từ vựng của tôi
Tôi tình cờ gặp cô ấy ở ga.
I bumped into her at the station.

swap_horiz Từ liên quan "một cách tình cờ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "một cách tình cờ" (0)

Không tìm thấy cụm từ.